CÁCH DÙNG, LIỀU DÙNG
Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Sử dụng liều 20 mg bilastin (1 viên) một lần/ngày để điều
trị triệu chứng viêm mũi – kết mạc dị ứng (quanh năm hoặc
theo mùa) và mày đay
Thời gian điều trị
Đối với điều trị viêm mũi – kết mạc dị ứng nên giới hạn
trong khoảng thời gian tiếp xúc với yếu tố gây dị ứng. Cụ
thể, đối với viêm mũi – kết mạc dị ứng theo mùa, có thể
ngừng thuốc khi hết triệu chứng và sử dụng lại khi triệu
chứng xuất hiện trở lại. Đối với viêm mũi – kết mạc dị ứng
quanh năm, nên sử dụng thuốc trong suốt thời gian tiếp xúc
với yếu tố gây dị ứng
Đối với điều trị mày đay, thời gian điều trị phụ thuộc vào
dạng mày đay, thời gian và diễn biến của triệu chứng.
Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân cao tuổi (xem Đặc
tính dược lực học và Đặc tính dược động học)
Bệnh nhân suy thận
Các nghiên cứu trên nhóm đối tượng người lớn bị suy thận
cho thấy không cần điều chỉnh liều bilastin ở nhóm đối
tượng này (xem Đặc tính dược động học).
Bệnh nhân suy gan
Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào về việc dùng thuốc trên
bệnh nhân người lớn bị suy gan. Tuy nhiên, bilastin không
được chuyển hóa qua gan, và thải trừ chủ yếu ở dạng không
chuyển hóa qua nước tiểu và phân, tình trạng suy gan không
được cho là làm tăng nồng độ thuốc trong máu vượt quá giới
hạn an toàn ở đối tượng người lớn. Do đó, không cần chỉnh
liều trên bệnh nhân người lớn bị suy gan (xem Đặc tính
dược động học)
Trẻ em
Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi và có trọng lượng cơ thể từ
20 kg trở lên
Sử dụng dạng bào chế và dạng phân liều thích hợp khác.
Trẻ em dưới 6 tuổi và có trọng lượng cơ thể dưới 20
kg
Dữ liệu về sử dụng thuốc có sẵn hiện tại được mô tả ở phần
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc, Tác dụng không mong
muốn, Đặc tính dược lực học và Đặc tính dược động học,
nhưng không có khuyến cáo nào về liều lượng/cách dùng nào
được đưa ra cho trẻ dưới 6 tuổi và có trọng lượng cơ thể
dưới 20 kg. Do đó, không nên dùng bilastin trên đối tượng
này.
Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của bilastin ở
trẻ em suy gan và suy thận.
Cách dùng
Sử dụng đường uống.
Thuốc cần uống trước một giờ hoặc hai giờ sau khi ăn thức
ăn hoặc uống nước ép trái cây (xem
Tương tác và tương kỵ của thuốc).
Thuốc được nuốt với nước. Khuyến cáo nên dùng liều hằng
ngày trong một lần uống.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn với bilastin hoặc bất kì tá dược nào của thuốc
(xem phần Thành phần)
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC
Trẻ em
Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của bilastin ở
trẻ em dưới 2 tuổi và có ít kinh nghiệm lâm sàng ở trẻ em
từ 2 đến 5 tuổi, do đó không nên sử dụng bilastin trên
những nhóm tuổi này.
Ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc trung bình, sử dụng đồng
thời bilastin với các chất ức chế P-glycoprotein như
kentoconazol, erythromycin, cyclosporin, ritonavir hoặc
diltiazem có thể làm tăng nồng độ bilastin trong huyết
tương, do đó làm tăng tác dụng không mong muốn của
bilastin. Vì vậy tránh sử dụng đồng thời bilastin và các
chất ức chế P-glycoprotein trên bệnh nhân suy thận nặng
hoặc trung bình.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ MANG THAI VÀ CHO CON
BÚ
Phụ nữ mang thai
Chưa có hoặc rất ít dữ liệu về việc sử dụng bilastin ở phụ
nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy
những tác động có hại trực tiếp hay gián tiếp đối với chức
năng sinh sản, sự phát triển của bào thai và sau sinh. Tuy
nhiên, để đảm bảo an toàn, nên tránh sử dụng bilastin cho
phụ nữ mang thai.
Phụ nữ cho con bú
Khả năng bài tiết qua sữa mẹ của bilastin vẫn chưa được
nghiên cứu ở người. Dữ liệu dược động học hiện có ở động
vật cho thấy bilastin bài tiết vào sữa mẹ. Trên thực tế,
cần quyết định tiếp tục/ngừng cho con bú hay tiếp
tục/ngừng sử dụng bilastin dựa trên tương quan giữa lợi
ích của việc bú mẹ đối với trẻ và lợi ích khi sử dụng
bilastin đối với người mẹ.
Khả năng sinh sản
Chưa có hoặc rất ít bằng chứng lâm sàng về ảnh hưởng của
bilastin lên khả năng sinh sản. Một nghiên cứu trên chuột
không cho thấy có tác động tiêu cực nào trên chức năng
sinh sản.
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
HẠN DÙNG
36 tháng kể từ ngày sản xuất.