CÁCH DÙNG, LIỀU DÙNG
Liều dùng:
Liều khuyến cáo cho người lớn là 1500 mg x 3 lần/ngày.
Liều khởi đầu điều trị nên dùng 1500 mg x 4 lần/ngày.
Trong những trường hợp nặng có thể dùng tới 7500 mg
methocarbamol mỗi ngày.
Thời gian điều trị phụ thuộc vào các triệu chứng do căng
cơ gây ra, nhưng không quá 30 ngày.
Trẻ em
Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của
methocarbamol ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Bệnh nhân cao tuổi
Một nửa liều tối đa hoặc ít hơn đủ tạo ra đáp ứng điều
trị.
Bệnh nhân suy gan
Ở những bệnh nhân bị bệnh gan mạn tính, thời gian bán thải
có thể kéo dài. Do đó, cần cân nhắc đến việc tăng khoảng
cách giữa các liều.
Cách dùng:
Dùng đường uống. Uống thuốc với một lượng nước vừa đủ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Methocarbamol chống chỉ định ở bệnh nhân:
+ Quá mẫn với methocarbamol hoặc với bất cứ thành phần nào
của thuốc (xem phần Thành phần).
+ Hôn mê hoặc tiền hôn mê.
+ Rối loạn thần kinh trung ương.
+ Bệnh nhược cơ.
+ Động kinh.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC
Methocarbamol nên được dùng thận trọng ở bệnh nhân suy
giảm chức năng thận và/hoặc gan.
Thông báo cho bệnh nhân về việc uống rượu trong khi điều
trị bằng methocarbamol hoặc kết hợp với các thuốc tác động
trung ương khác có thể làm tăng tác dụng của thuốc.
Ảnh hưởng đến các xét nghiệm cận lâm sàng
Báo cáo cho thấy nước tiểu của bệnh nhân sử dụng
methocarbamol sẽ chuyển sang màu nâu, đen, xanh lam hoặc
xanh lục khi bảo quản. Methocarbamol có thể gây ra nhiễu
màu trong các xét nghiệm sàng lọc acid hydroxyindolacetic
(5-HIAA) và acid vannillylmandelic (VMA).
Thận trọng tá dược
Thành phần thuốc có chứa lactose không nên sử dụng cho
bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp không dung nạp
galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose –
galactose
Thuốc này có chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri trong mỗi
viên, về cơ bản được xem như “không chứa natri”.
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô, dưới 30oC, tránh ánh sáng.
HẠN DÙNG
24 tháng (kể từ ngày sản xuất).