LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH DÙNG
LIỀU LƯỢNG
Người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở
lên):
|
Loại nhiễm khuẩn
|
Liều dùng
|
Thời gian sử dụng
|
|
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
|
400 mg x 2 lần/ngày
|
14 ngày
|
|
Đợt nhiễm khuẩn cấp của viêm phế quản mạn tính
|
400 mg x 2 lần/ngày
|
10 ngày
|
|
Viêm họng / viêm amidan
|
200 mg x 2 lần/ngày
|
|
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng
|
Trẻ em dưới 12 tuổi:
Khuyến cáo sử dụng dạng bào chế khác thích hợp để đảm bảo
chia liều chính xác.
Người cao tuổi:
Không cần thiết phải điều chỉnh liều ở người cao tuổi có
chức năng thận bình thường (với độ tuổi của họ).
Bệnh nhân suy thận:
Không cần điều chỉnh liều ở những bệnh nhân suy thận nhẹ
(ClCr: 50 – 80 mL/phút/1,73 m2).
Tổng liều khuyến cáo mỗi ngày không vượt quá 200 mg x 2
lần/ngày ở bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (ClCr: 30
– 49 mL/phút/1,73 m2) và 200 mg x 1 lần/ngày ở bệnh nhân
suy thận nặng (ClCr < 30 mL/phút/1,73 m2).
Chưa có khuyến cáo về liều cho bệnh nhân mắc bệnh thận
giai đoạn cuối (đang tiến hành lọc máu).
Bệnh nhân suy gan:
Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ
đến trung bình (Child-Pugh loại A hoặc B).
Dược động học của cefditoren chưa được nghiên cứu ở bệnh
nhân suy gan nặng (Child-Pugh loại C).
Cách dùng
Dùng đường uống. Nên nuốt nguyên viên với một lượng nước
đủ lớn. Thuốc nên được uống trong bữa ăn.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Bệnh nhân quá mẫn với cefditoren, cũng như với các
cephalosporin khác hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân thiếu hụt carnitin hoặc rối loạn chuyển hóa di
truyền có thể dẫn đến thiếu hụt carnitin có ý nghĩa trên
lâm sàng, bởi vì cefditoren pivoxil làm carnitin bị thải
trừ qua thận.
Viên nén BOSDITEN có chứa natri caseinat, một loại protein
sữa. Bệnh nhân quá mẫn với protein sữa (khác với không
dung nạp lactose) không nên sử dụng sản phẩm này.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC
Cảnh báo
Trước khi tiến hành điều trị với BOSDITEN (cefditoren
pivoxil), bác sĩ nên thăm khám cẩn thận để xác định xem
liệu bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với cefditoren pivoxil,
các cephalosporin khác, penicillin hoặc các beta-lactam
khác hay không.
Cần thận trọng khi sử dụng cefditoren pivoxil ở bệnh nhân
mẫn cảm với penicillin do hiện tượng quá mẫn chéo giữa các
kháng sinh beta-lactam đã được ghi nhận với tỉ lệ lên đến
10% tổng số bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin.
Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, với cefditoren pivoxil, phải
ngừng thuốc ngay (bao gồm phản vệ). Các trường hợp quá mẫn
cấp tính và nghiêm trọng có thể cần điều trị với
epinephrin và sử dụng các biện pháp cấp cứu khác, bao gồm
thở oxy, truyền dịch, tiêm tĩnh mạch thuốc kháng histamin,
corticosteroid, các amin vận mạch, và kiểm soát thông khí,
nếu cần thiết trên lâm sàng.
Viêm ruột kết màng giả đã được ghi nhận ở hầu hết các
kháng sinh, bao gồm cả cefditoren pivoxil, với mức độ từ
nhẹ đến đe dọa tính mạng. Do đó, cần cân nhắc đến chẩn
đoán này ở những bệnh nhân bị tiêu chảy sau khi sử dụng
kháng sinh.
Thận trọng chung
Sử dụng kháng sinh làm xáo trộn hệ vi sinh vật thông
thường ở đại tràng, dẫn đến sự phát triển quá mức của trực
khuẩn Clostridium. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng độc tố do
Clostridium difficile (C. difficile) tiết ra là nguyên
nhân hàng đầu gây viêm ruột kết do kháng sinh.
Khi chẩn đoán viêm ruột kết màng giả được xác nhận, nên áp
dụng các biện pháp điều trị thích hợp. Các trường hợp nhẹ
thường tự khỏi khi ngưng thuốc. Trong các trường hợp mức
độ vừa và nặng, cần cân nhắc bổ sung dịch, chất điện giải,
bổ sung protein, và điều trị với kháng sinh có hiệu quả
chống lại C. difficile trên lâm sàng.
Việc kê đơn BOSDITEN trong trường hợp không có nhiễm khuẩn
đã được chứng minh hoặc nghi ngờ mạnh hoặc chỉ định điều
trị dự phòng sẽ không mang lại lợi ích cho bệnh nhân và
làm tăng nguy cơ phát triển vi khuẩn kháng thuốc.
Cefditoren pivoxil không được khuyến cáo khi cần điều trị
kháng sinh kéo dài, do đã có báo cáo về các biểu hiện lâm
sàng của tình trạng thiếu hụt carnitin gây ra bởi các hợp
chất khác có gốc pivalat khi được sử dụng trong nhiều
tháng. Điều trị trong thời gian ngắn không có tác dụng làm
giảm carnitin. Chưa rõ tác động của cefditoren pivoxil đến
nồng độ carnitin khi lặp lại nhiều đợt điều trị ngắn hạn.
Ở bệnh nhân viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (N = 192, độ
tuổi trung bình 50,3 ± 17,2) sử dụng phác đồ 200 mg x 2
lần/ngày trong 14 ngày, nồng độ carnitin trong huyết thanh
giảm trung bình 13,8 ± 10,8 nmol/mL (tương ứng với mức
giảm 30%). Ở bệnh nhân viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (N
= 192 độ tuổi trung bình 51,3 ± 17,8) sử dụng phác đồ 400
mg x 2 lần/ngày trong 14 ngày, nồng độ carnitin trong
huyết thanh giảm trung bình 21,5 ± 13,1 nmol/mL (tương ứng
với mức giảm 46%). Nồng độ trong huyết tương của carnitin
trở về mức bình thường trong vòng 7 ngày sau khi ngưng
điều trị. Mức giảm tương tự cũng đã được ghi nhận ở những
người tình nguyện khỏe mạnh (độ tuổi trung bình 33,6 ±
7,4) sử dụng phác đồ 200 mg x 2 lần/ngày haowjc 400 mg x 2
lần/ngày (xem thêm trong phần Đặc tính dược động học). Các
nghiên cứu lâm sàng về viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
không cho thấy biến cố bất lợi nào liên quan đến việc giảm
nồng độ carnitin trong huyết thanh.
Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng (ví dụ: bệnh nhân suy
thận, bệnh nhân bị giảm khối lượng cơ) có nguy cơ giảm
nồng độ carnitin huyết thanh cao hơn trong quá trình điều
trị với cefditoren pivoxil. Hơn nữa, mức liều phù hợp cho
bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối vẫn chưa được thiết
lập (xem thêm trong phần Liều lượng, cách dùng).
Cũng như với các kháng sinh khác, điều trị kéo dài có thể
dẫn đến sự xuất hiện và phát triển quá mức của các chủng
vi sinh vật kháng thuốc. Cần phải theo dõi bệnh nhân cẩn
thận. Nếu bội nhiễm xảy ra, nên áp dụng các liệu pháp thay
thế thích hợp.
Các cephalosporin có thể liên quan đến giảm hoạt tính
prothrombin. Nên theo dõi thời gian prothrombin ở những
bệnh nhân có nguy cơ (bao gồm: bệnh nhân suy gan hoặc suy
thận, người có tình trạng dinh dưỡng kém, bệnh nhân đang
dùng các đợt điều trị kháng sinh kéo dài, và bệnh nhân đã
được điều trị ổn định trước đó với thuốc chống đông) và
chỉ định bổ sung vitamin K ngoại sinh. Trong các thử
nghiệm lâm sàng, không có sự khác biệt giữa cefditoren và
các cephalosporin đối chứng trong tỉ lệ tăng thời gian
prothrombin.
HẠN DÙNG
36 tháng kể từ ngày sản xuất, không dùng thuốc quá hạn
dùng.
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp.