CÁCH DÙNG VÀ LIỀU DÙNG
* Cách dùng:
Dùng đường uống.
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi, người già
và bệnh nhân suy nhược.
* Liều dùng:
- Điều trị dị ứng và ngứa
Liều dùng tùy thuộc vào từng cá nhân. Tác dụng của liều
duy nhất thường kéo dài từ 4 – 6 giờ. Để duy trì tác dụng
của thuốc, liều dùng cần được chia liều, thường là 3 lần
mỗi ngày.
Người lớn: Phạm vi điều trị 4 mg – 20 mg/ngày, hầu
hết các bệnh nhân cần 12 mg – 16 mg mỗi ngày. Liều khởi
đầu được khuyến cáo 4 mg x 3 lần/ngày và cần điều chỉnh
liều theo thể trọng và mức đáp ứng của bệnh nhân, liều tối
đa 32 mg/ngày.
Trẻ em từ 7 – 14 tuổi: Liều thông thường 4 mg x 2
hoặc 3 lần/ngày, có thể điều chỉnh liều nếu cần thiết dựa
trên thể trọng và mức đáp ứng. Nếu dùng thêm liều nên dùng
vào lúc đi ngủ, liều tối đa 16 mg/ngày.
Trẻ em từ 2 – 6 tuổi: Liều khởi đầu 2 mg x 2 hoặc 3
lần/ngày, điều chỉnh liều theo thể trọng và mức đáp ứng
của bệnh nhân. Nếu dùng thêm liều nên dùng vào lúc đi ngủ,
liều tối đa 12 mg/ngày.
- Điều trị đau nửa đầu và đau đầu do co mạch
Liều dự phòng và điều trị: Liều khởi đầu là 4 mg,
có thể dùng lặp lại nếu cần thiết sau nửa giờ. Bệnh nhân
thường đáp ứng tốt với liều 8 mg và không nên dùng liều
này vượt quá trong 4 – 6 giờ.
Liều duy trì: 4 mg mỗi 4 – 6 giờ.
- Người già, người suy nhược cơ thể: Cyproheptadin
hydroclorid không nên dùng cho người già, người bị suy
nhược cơ thể vì thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và
tụt huyết áp ở người lớn tuổi.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Cyproheptadin hydroclorid chống chỉ định trong:
Bệnh nhân đang điều trị cơn hen cấp tính.
Phụ nữ có thai và cho con bú.
Bệnh nhân mẫn cảm với cyproheptadin hydroclorid hoặc bất
cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân đang điều trị với các thuốc ức chế monoamin
oxidase (IMAO).
Glaucoma.
Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng.
Bệnh nhân có tiền sử mất bạch cầu hạt.
Bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt.
Bệnh nhân tắc nghẽn môn vị-tá tràng.
Bệnh nhân tắc nghẽn cổ bàng quang.
Người già, bệnh nhân suy nhược.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG
Các thuốc kháng histamin không nên dùng để điều trị các
triệu chứng đường hô hấp dưới, bao gồm cả các bệnh hen
suyễn cấp tính.
Độ an toàn và hiệu quả của cyproheptadin chưa được chứng
minh ở trẻ em dưới 2 tuổi.
Quá liều của các thuốc kháng histamin, đặc biệt là ở trẻ
sơ sinh và trẻ em có thể tạo ra ảo giác, trầm cảm,
co giật, ngừng hô hấp, ngừng tim, có thể dẫn đến tử vong.
Các thuốc kháng histamin có thể làm giảm sự tỉnh táo tinh
thần, ngược lại ở trẻ nhỏ có thể bị kích thích.
Bệnh nhân cần được cảnh báo về việc không nên tham gia các
hoạt động đòi hỏi sự phối hợp và sự tỉnh táo về tinh thần
như lái xe và vận hành máy móc.
Điều trị kéo dài bằng các thuốc kháng histamin có thể gây
nên rối loạn tạo máu.
Vì cyproheptadin có tác dụng tương tự như atropin nên cần
phải thận trọng khi dùng cho các bệnh nhân có tiền
sử hen phế quản, tăng nhãn áp, cường giáp, bệnh tim mạch
hoặc tăng huyết áp.
Không nên sử dụng cho bệnh nhân có vấn đề về di
truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt
lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
HẠN DÙNG
36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá thời
hạn sử dụng.